Thuê Xe Du Lịch Miền Trung

Du lịch Cố Đô Huế: viếng thăm các công trình lăng tẩm chùa chiền cổ kính, nền ẩm thực đặc sắc, đầm phá Tam Giang, biển Lăng Cô tuyệt đẹp, Bạch Mã kỳ vĩ.



Cung cấp đầy đủ các loại xe du lịch đa dạng từ kiểu dáng, thiết kế cũng như hệ thống trang thiết bị hiện đại nhất hiện nay.
Công ty cho thuê xe Hải Tuấn luôn cải tiến các tiêu chuẩn phục vụ tốt nhất để du khách luôn được thoải mái nhất khi thuê xe tại Hải Tuấn Travel. Các loại xe du lịch có chất lượng tốt nhất, thường xuyên được kiểm tra định kỳ nên hạn chế tối đa hư hỏng trong hành trình của bạn.
Bảng giá dịch vụ cho thuê xe du lịch Miền Trung
Xe 4 - 7 - 16 chỗ
|
LỘ TRÌNH |
T/gian phục vụ |
Xe 4 Chỗ |
Xe 7 Chỗ |
Xe 16 Chỗ |
|
City Huế (không t/q Minh Mạng) |
07h00 |
600,000 |
700,000 |
800,000 |
|
Huế – Bạch Mã (không lên đỉnh) – Lăng Cô – Huế 2N 1Đ |
|
2,300,000 |
2,500,000 |
2,600,000 |
|
Huế – Phước Tích – Huế (2N 1 Đ) |
|
1,800,000 |
2,000,000 |
2,200,000 |
|
Huế – KDL Thanh Tân – Huế |
10h00 |
1,100,000 |
1,300,000 |
1,400,000 |
|
Huế – Quy Nhơn |
11h00 |
4,500,000 |
5,250,000 |
6,000,000 |
|
Huế – Nha Trang |
16h00 |
6,300,000 |
7,350,000 |
8,400,000 |
|
Huế – Đà Lạt |
19h00 |
8,000,000 |
9,250,000 |
10,500,000 |
|
Huế – Tam Kỳ |
4h00 |
1,500,000 |
1,800,000 |
2,050,000 |
|
Huế – TP Đồng Hới – Huế |
2 ngày 1 đêm |
2,800,000 |
3,500,000 |
3,700,000 |
|
Huế – Động Phong Nha – Huế |
2 ngày 1 đêm |
2,940,000 |
3,400,000 |
3,800,000 |
|
Huế – Động Thiên Đường – Huế |
2 ngày 1 đêm |
3,400,000 |
3,900,000 |
4,500,000 |
|
Huế – Kom Tum – Huế |
2 ngày 1 đêm |
5,700,000 |
6,600,000 |
7,500,000 |
|
Huế – Gia Lai – Huế |
2 ngày 1 đêm |
6,300,000 |
7,300,000 |
8,300,000 |
|
Huế – Buôn Mê Thuột – Huế |
2 ngày 1 đêm |
8,700,000 |
10,100,000 |
11,500,000 |
|
Huế – Hà Tĩnh – Huế |
3 ngày 2 đêm |
4,800,000 |
5,500,000 |
6,200,000 |
|
Huế – Vinh – Huế |
3 ngày 2 đêm |
5,400,000 |
6,200,000 |
7,000,000 |
|
Huế – Thanh Hóa – Huế |
4 ngày 3 đêm |
7,200,000 |
8,300,000 |
9,400,000 |
|
Huế – Đà Nẵng – Mỹ Sơn – Hội An – Đà Nẵng |
3 ngày 2 đêm |
3,300,000 |
3,800,000 |
4,300,000 |
|
Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng |
5 ngày 4 đêm |
7,400,000 |
8,500,000 |
9,600,000 |
|
Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng |
5 ngày 4 đêm |
7,200,000 |
8,300,000 |
9,400,000 |
|
Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng |
6 ngày 5 đêm |
8,200,000 |
9,400,000 |
10,600,000 |
|
Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng |
6 ngày 5 đêm |
8,200,000 |
9,400,000 |
10,600,000 |
|
Huế – Quảng Bình – Thiên Đường – Bác Giáp – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng |
6 ngày 5 đêm |
9,400,000 |
10,800,000 |
12,200,000 |
|
Huế – Quảng Bình – Thiên Đường – Bác Giáp – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng |
6 ngày 5 đêm |
9,400,000 |
10,800,000 |
12,200,000 |
|
Đà Nẵng – Mẹ La Vang |
04h30 |
1,600,000 |
1,900,000 |
2,150,000 |
|
Đà Nẵng – thị xã Quảng Trị |
04h30 |
1,600,000 |
1,900,000 |
2,150,000 |
|
Đà Nẵng – Tp. Đông Hà |
05h00 |
1,800,000 |
2,100,000 |
2,400,000 |
|
Đà Nẵng – Tp. Đồng Hới |
07h00 |
2,800,000 |
3,300,000 |
3,700,000 |
|
Đà Nẵng – Tam Kỳ |
01h30 |
700,000 |
800,000 |
900,000 |
|
Đà Nẵng – Tam Kỳ – Đà Nẵng |
10h00 |
1,200,000 |
1,400,000 |
1,600,000 |
|
Đà Nẵng – KCN Dung Quất – Đà Nẵng |
12h00 |
1,800,000 |
2,100,000 |
2,400,000 |
|
Đà Nẵng – Quy Nhơn |
08h00 |
3,500,000 |
4,100,000 |
4,700,000 |
|
Đà Nẵng – Nha Trang |
13h00 |
5,400,000 |
6,300,000 |
7,200,000 |
|
Đà Nẵng – Đà Lạt |
16h00 |
7,000,000 |
8,200,000 |
9,350,000 |
|
Đà Nẵng – Mũi Né |
16h00 |
7,000,000 |
8,200,000 |
9,350,000 |
|
Đà Nẵng – TP Đồng Hới – Đà Nẵng |
2 ngày 1 đêm |
4,000,000 |
4,600,000 |
5,300,000 |
|
Đà Nẵng – Động Phong Nha – Đà Nẵng |
2 ngày 1 đêm |
4,200,000 |
4,800,000 |
5,500,000 |
|
Đà Nẵng – Động Thiên Đường – Đà Nẵng |
2 ngày 1 đêm |
4,700,000 |
5,300,000 |
6,000,000 |
|
Đà Nẵng – Mộ Bác Giáp – Đà Nẵng |
2 ngày 1 đêm |
4,800,000 |
5,500,000 |
6,300,000 |
|
Đà nẵng – Kom Tum – Đà Nẵng |
2 ngày 1 đêm |
4,500,000 |
5,200,000 |
5,900,000 |
|
Đà nẵng – Gia Lai – Đà Nẵng |
2 ngày 1 đêm |
5,100,000 |
5,900,000 |
6,700,000 |
|
Đà Nẵng – Buôn Mê Thuột – Đà Nẵng |
2 ngày 1 đêm |
7,500,000 |
8,700,000 |
9,900,000 |
|
Đà Nẵng – Hà Tĩnh – Đà Nẵng |
3 ngày 2 đêm |
6,000,000 |
6,900,000 |
7,800,000 |
|
Đà Nẵng – Vinh – Đà Nẵng |
3 ngày 2 đêm |
6,600,000 |
7,600,000 |
8,600,000 |
|
Đà Nẵng – Thanh Hóa – Đà Nẵng |
4 ngày 3 đêm |
8,700,000 |
10,000,000 |
11,300,000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng |
5 ngày 4 đêm |
4,300,000 |
4,900,000 |
5,500,000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Bà Nà – Đà Nẵng |
5 ngày 4 đêm |
4,300,000 |
4,900,000 |
5,500,000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Huế – Đà Nẵng |
5 ngày 4 đêm |
7,000,000 |
5,700,000 |
6,400,000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Bà Nà – Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Đà Nẵng |
5 ngày 4 đêm |
8,000,000 |
9,200,000 |
10,400,000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Mỹ Sơn – Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Đà Nẵng |
6 ngày 5 đêm |
8,800,000 |
10,000,000 |
11,400,000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Bà Nà – Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Đà Nẵng |
6 ngày 5 đêm |
8,800,000 |
10,000,000 |
11,400,000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Mỹ Sơn – Huế – Quảng Bình – Thiên Đường – Bác Giáp – Đà Nẵng |
6 ngày 5 đêm |
10,000,000 |
11,500,000 |
13,000,000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Bà Nà – Huế – Quảng Bình – Thiên Đường – Bác Giáp – Đà Nẵng |
6 ngày 5 đêm |
10,000,000 |
11,500,000 |
13,000,000 |
|
Hội An – TP Đồng Hới – Hội An |
2 ngày 1 đêm |
4,500,000 |
5,200,000 |
5,900,000 |
|
Hội An – Động Phong Nha -Hội An |
2 ngày 1 đêm |
4,600,000 |
5,300,000 |
6,000,000 |
|
Hội An – Động Thiên Đường – Hội An |
2 ngày 1 đêm |
5,100,000 |
5,900,000 |
6,700,000 |
|
Hội An – Mộ Bác Giáp – Hội An |
2 ngày 1 đêm |
5,300,000 |
6,100,000 |
6,900,000 |
|
Hội An – Kom Tum – Hội An |
2 ngày 1 đêm |
4,900,000 |
7,800,000 |
6,500,000 |
|
Hội An – Gia Lai – Hội An |
2 ngày 1 đêm |
5,600,000 |
6,500,000 |
7,300,000 |
|
Hội An – Buôn Mê Thuột – Hội An |
2 ngày 1 đêm |
7,900,000 |
9,300,000 |
10,500,000 |
|
Hội An – Hà Tĩnh – Hội An |
3 ngày 2 đêm |
6,200,000 |
7,150,000 |
8,150,000 |
|
Hội An – Vinh – Hội An |
3 ngày 2 đêm |
6,800,000 |
7,900,000 |
8,900,000 |
|
Hội An – Thanh Hóa – Hội An |
4 ngày 3 đêm |
8,600,000 |
9,900,000 |
11,300,000 |
|
Hội An – Mũi Né |
16h00 |
7,000,000 |
8,200,000 |
9,300,000 |
Xe 29 - 35 - 45 chỗ
|
LỘ TRÌNH |
T/gian phục vụ |
Xe 29 Chỗ |
Xe 35 Chỗ |
Xe 45 Chỗ |
|
City Huế (không t/q Minh Mạng) |
07h00 |
1,200,000 |
1,600,000 |
1,800,000 |
|
Huế – Bạch Mã (không lên đỉnh) – Lăng Cô – Huế 2N 1Đ |
|
4,400,000 |
5,900,000 |
6,400,000 |
|
Huế – Phước Tích – Huế (2N 1 Đ) |
|
3,500,000 |
4,500,000 |
5,200,000 |
|
Huế – KDL Thanh Tân – Huế |
10h00 |
2,200,000 |
3,100,000 |
3,800,000 |
|
Huế – Quy Nhơn |
11h00 |
10,000,000 |
13,000,000 |
15,000,000 |
|
Huế – Nha Trang |
16h00 |
14,000,000 |
18,200,000 |
21,000,000 |
|
Huế – Đà Lạt |
19h00 |
17,600,000 |
22,800,000 |
26,400,000 |
|
Huế – Tam Kỳ |
4h00 |
3,400,000 |
4,400,000 |
5,000,000 |
|
Huế – TP Đồng Hới – Huế |
2 ngày 1 đêm |
6,800,000 |
8,700,000 |
9,900,000 |
|
Huế – Động Phong Nha – Huế |
2 ngày 1 đêm |
7,100,000 |
9,100,000 |
10,400,000 |
|
Huế – Động Thiên Đường – Huế |
2 ngày 1 đêm |
8,300,000 |
10,600,000 |
12,200,000 |
|
Huế – Kom Tum – Huế |
2 ngày 1 đêm |
14,000,000 |
18,000,000 |
20,800,000 |
|
Huế – Gia Lai – Huế |
2 ngày 1 đêm |
15,500,000 |
20,000,000 |
23,000,000 |
|
Huế – Buôn Mê Thuột – Huế |
2 ngày 1 đêm |
21,500,000 |
27,800,000 |
32,000,000 |
|
Huế – Hà Tĩnh – Huế |
3 ngày 2 đêm |
11,300,000 |
14,500,000 |
16,500,000 |
|
Huế – Vinh – Huế |
3 ngày 2 đêm |
12,800,000 |
16,400,000 |
18,800,000 |
|
Huế – Thanh Hóa – Huế |
4 ngày 3 đêm |
17,300,000 |
22,250,000 |
25,600,000 |
|
Huế – Đà Nẵng – Mỹ Sơn – Hội An – Đà Nẵng |
3 ngày 2 đêm |
5,400,000 |
6,800,000 |
7,800,000 |
|
Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng |
5 ngày 4 đêm |
12,100,000 |
15,400,000 |
17,600,000 |
|
Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng |
5 ngày 4 đêm |
11,800,000 |
15,000,000 |
17,100,000 |
|
Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng |
6 ngày 5 đêm |
13,400,000 |
17,000,000 |
19,400,000 |
|
Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng |
6 ngày 5 đêm |
13,400,000 |
17,000,000 |
19,400,000 |
|
Huế – Quảng Bình – Thiên Đường – Bác Giáp – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng |
6 ngày 5 đêm |
15,400,000 |
19,600,000 |
22,400,000 |
|
Huế – Quảng Bình – Thiên Đường – Bác Giáp – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng |
6 ngày 5 đêm |
15,400,000 |
19,600,000 |
22,400,000 |
|
Đà Nẵng – Mẹ La Vang |
04h30 |
3,600,000 |
4,700,000 |
5,400,000 |
|
Đà Nẵng – thị xã Quảng Trị |
04h30 |
3,600,000 |
4,700,000 |
5,400,000 |
|
Đà Nẵng – Tp. Đông Hà |
05h00 |
4,000,000 |
5,200,000 |
6,000,000 |
|
Đà Nẵng – Tp. Đồng Hới |
07h00 |
6,000,000 |
8,000,000 |
9,300,000 |
|
Đà Nẵng – Tam Kỳ |
01h30 |
1,400,000 |
1,850,000 |
2,100,000 |
|
Đà Nẵng – Tam Kỳ – Đà Nẵng |
10h00 |
2,000,000 |
2,500,000 |
3,000,000 |
|
Đà Nẵng – KCN Dung Quất – Đà Nẵng |
12h00 |
3,200,000 |
3,900,000 |
4,500,000 |
|
Đà Nẵng – Quy Nhơn |
08h00 |
7,800,000 |
10,000,000 |
11,000,000 |
|
Đà Nẵng – Nha Trang |
13h00 |
12,000,000 |
15,600,000 |
18,000,000 |
|
Đà Nẵng – Đà Lạt |
16h00 |
15,600,000 |
20,000,000 |
23,500,000 |
|
Đà Nẵng – Mũi Né |
16h00 |
15,600,000 |
20,000,000 |
23,500,000 |
|
Đà Nẵng – TP Đồng Hới – Đà Nẵng |
2 ngày 1 đêm |
6,700,000 |
8,500,000 |
10,000,000 |
|
Đà Nẵng – Động Phong Nha – Đà Nẵng |
2 ngày 1 đêm |
6,900,000 |
8,800,000 |
10,400,000 |
|
Đà Nẵng – Động Thiên Đường – Đà Nẵng |
2 ngày 1 đêm |
7,700,000 |
9,900,000 |
11,600,000 |
|
Đà Nẵng – Mộ Bác Giáp – Đà Nẵng |
2 ngày 1 đêm |
8,000,000 |
10,300,000 |
12,000,000 |
|
Đà nẵng – Kom Tum – Đà Nẵng |
2 ngày 1 đêm |
7,500,000 |
9,600,000 |
11,300,000 |
|
Đà nẵng – Gia Lai – Đà Nẵng |
2 ngày 1 đêm |
8,500,000 |
10,900,000 |
12,800,000 |
|
Đà Nẵng – Buôn Mê Thuột – Đà Nẵng |
2 ngày 1 đêm |
12,500,000 |
16,100,000 |
18,800,000 |
|
Đà Nẵng – Hà Tĩnh – Đà Nẵng |
3 ngày 2 đêm |
9,800,000 |
12,500,000 |
14,900,000 |
|
Đà Nẵng – Vinh – Đà Nẵng |
3 ngày 2 đêm |
10,800,000 |
13,800,000 |
16,400,000 |
|
Đà Nẵng – Thanh Hóa – Đà Nẵng |
4 ngày 3 đêm |
14,100,000 |
18,000,000 |
21,500,000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng |
5 ngày 4 đêm |
5,800,000 |
7,500,000 |
9,500,000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Bà Nà – Đà Nẵng |
5 ngày 4 đêm |
5,800,000 |
7,500,000 |
9,500,000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Huế – Đà Nẵng |
5 ngày 4 đêm |
7,000,000 |
9,100,000 |
11,300,000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Bà Nà – Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Đà Nẵng |
5 ngày 4 đêm |
12,000,000 |
15,600,000 |
18,800,000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Mỹ Sơn – Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Đà Nẵng |
6 ngày 5 đêm |
13,000,000 |
16,900,000 |
20,500,000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Bà Nà – Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Đà Nẵng |
6 ngày 5 đêm |
13,000,000 |
16,900,000 |
20,500,000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Mỹ Sơn – Huế – Quảng Bình – Thiên Đường – Bác Giáp – Đà Nẵng |
6 ngày 5 đêm |
15,000,000 |
19,500,000 |
23,500,000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Bà Nà – Huế – Quảng Bình – Thiên Đường – Bác Giáp – Đà Nẵng |
6 ngày 5 đêm |
15,000,000 |
19,500,000 |
23,500,000 |
|
Hội An – TP Đồng Hới – Hội An |
2 ngày 1 đêm |
7,500,000 |
9,600,000 |
11,000,000 |
|
Hội An – Động Phong Nha -Hội An |
2 ngày 1 đêm |
7,700,000 |
9,850 |
11,300,000 |
|
Hội An – Động Thiên Đường – Hội An |
2 ngày 1 đêm |
8,500,000 |
10,900,000 |
12,500,000 |
|
Hội An – Mộ Bác Giáp – Hội An |
2 ngày 1 đêm |
8,800,000 |
11,300,000 |
12,900,000 |
|
Hội An – Kom Tum – Hội An |
2 ngày 1 đêm |
8,300,000 |
10,600,000 |
12,000,000 |
|
Hội An – Gia Lai – Hội An |
2 ngày 1 đêm |
9,300,000 |
11,900,000 |
13,700,000 |
|
Hội An – Buôn Mê Thuột – Hội An |
2 ngày 1 đêm |
13,300,000 |
17,100,000 |
19,700,000 |
|
Hội An – Hà Tĩnh – Hội An |
3 ngày 2 đêm |
10,300,000 |
13,200,000 |
15,200,000 |
|
Hội An – Vinh – Hội An |
3 ngày 2 đêm |
11,300,000 |
14,500,000 |
16,700,000 |
|
Hội An – Thanh Hóa – Hội An |
4 ngày 3 đêm |
14,300,000 |
18,500,000 |
21,200,000 |
|
Hội An – Mũi Né |
16h00 |
15,600,000 |
20,300,000 |
23,400,000 |
Giá xe đã bao gồm:
|
Quý khách đặt xe có thể liên hệ cho thông tin trực tiếp qua điện thoại:
Office: 0252 3500068
hoặc vui lòng gửi thông tin yêu cầu dịch vụ qua email:
PHẢN ÁNH CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ:
093 35 65 263 Mr Tuấn - Zalo, Viber, WhatsApp, LINE
![]() |










Cầu Thị Nại Quy Nhơn

















Xem thêm